偃革爲軒 yǎn gé wéi xuān · yển cách vi hiên Hán Việt: yển cách vi hiên · Pinyin: yǎn gé wéi xuān Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 革 (cách) + 爲 (vi) + 軒 (hiên)Pinyinyǎn gé wéi xuānHán Việtyển cách vi hiênCấu tạo偃 + 革 + 爲 + 軒 · yển + cách + vi + hiên nghĩa thành phần: yển + cách + vi + hiên