偃鼠飲河 yǎn shǔ yǐn hé · yển thử ẩm hà Hán Việt: yển thử ẩm hà · Pinyin: yǎn shǔ yǐn hé Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 鼠 (thử) + 飲 (ẩm) + 河 (hà)Pinyinyǎn shǔ yǐn héHán Việtyển thử ẩm hàCấu tạo偃 + 鼠 + 飲 + 河 · yển + thử + ẩm + hà nghĩa thành phần: yển + thử + ẩm + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻所需极有限。