假書研習 jiǎ shū yán xí · giả thư nghiên tập Hán Việt: giả thư nghiên tập · Pinyin: jiǎ shū yán xí Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 書 (thư) + 研 (nghiên) + 習 (tập)Pinyinjiǎ shū yán xíHán Việtgiả thư nghiên tậpCấu tạo假 + 書 + 研 + 習 · giả + thư + nghiên + tập nghĩa thành phần: giả + thư + nghiên + tập