假人辭色 jiǎ rén cí sè · giả nhân từ sắc Hán Việt: giả nhân từ sắc · Pinyin: jiǎ rén cí sè Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 人 (nhân) + 辭 (từ) + 色 (sắc)Pinyinjiǎ rén cí sèHán Việtgiả nhân từ sắcCấu tạo假 + 人 + 辭 + 色 · giả + nhân + từ + sắc nghĩa thành phần: giả + nhân + từ + sắc