假人鼻息

jiǎ rén bí xí giả nhân tị tức

Hán Việt: giả nhân tị tức · Pinyin: jiǎ rén bí xí

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (nhân) + (tị) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「仰人鼻息」。見「仰人鼻息」條。01.《魏書.卷九八.蕭衍列傳》:「授以名器之尊,救其重圍之死,憑人繫援,假人鼻息。」<a name="仰承鼻息"> </a>