假仁縱敵

jiǎ rén zòng dí giả nhân túng địch

Hán Việt: giả nhân túng địch · Pinyin: jiǎ rén zòng dí

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (nhân) + (túng) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假:假装;纵:放任。假施仁义,放纵敌人。后指姑息养奸,酿成祸患。