假以時日

jiǎ yǐ shí rì giả dĩ thì nhật

Hán Việt: giả dĩ thì nhật · Pinyin: jiǎ yǐ shí rì

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (dĩ) + (thì) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 假以時日 iǎyǐshírì f.e. gradually; given some time