假以辭色

jiǎ yǐ cí sè giả dĩ từ sắc

Hán Việt: giả dĩ từ sắc · Pinyin: jiǎ yǐ cí sè

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (dĩ) + (từ) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假:给;辞:言辞;色:神色。指好言好语、和颜悦色地对待。
  • Tân Hoa Tự Điển 指好言好语、和颜悦色地对待。

Eng

  • Cihui 假以辭色 iǎyǐcísè f.e. speak to sb. expressively