假位成分

giả vị thành phân

Hán Việt: giả vị thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (vị) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 假位成分 iǎwèi chéngfēn n. <lg.> dummy element