假借名義 giả tá danh nghĩa Hán Việt: giả tá danh nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 借 (tá) + 名 (danh) + 義 (nghĩa)Hán Việtgiả tá danh nghĩaCấu tạo假 + 借 + 名 + 義 · giả + tá + danh + nghĩa nghĩa thành phần: giả + tá + danh + nghĩa Nghĩa EngCihui 假借名義 iǎjièmíngyì f.e. under false pretenses