假借外力

giả tá ngoại lực

Hán Việt: giả tá ngoại lực

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (tá) + (ngoại) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 假借外力 iǎjiè wàilì v.o. make use of outside forces