假借意含 giả tá ý hàm Hán Việt: giả tá ý hàm Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 借 (tá) + 意 (ý) + 含 (hàm)Hán Việtgiả tá ý hàmCấu tạo假 + 借 + 意 + 含 · giả + tá + ý + hàm nghĩa thành phần: giả + tá + ý + hàm Nghĩa EngCihui 假借意含 iǎjiè yìhán n. <lg.> figurative sense