假借衍伸 giả tá diễn thân Hán Việt: giả tá diễn thân Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 借 (tá) + 衍 (diễn) + 伸 (thân)Hán Việtgiả tá diễn thânCấu tạo假 + 借 + 衍 + 伸 · giả + tá + diễn + thân nghĩa thành phần: giả + tá + diễn + thân Nghĩa EngCihui 假借衍伸 iǎjiè yǎnshēn n. <lg.> figurative derivation