假出水孔 giả xuất thủy khổng Hán Việt: giả xuất thủy khổng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 出 (xuất) + 水 (thủy) + 孔 (khổng)Hán Việtgiả xuất thủy khổngCấu tạo假 + 出 + 水 + 孔 · giả + xuất + thủy + khổng nghĩa thành phần: giả + xuất + thủy + khổng Nghĩa EngCihui pseudosulum