假力於人

jiǎ lì yú rén giả lực vu nhân

Hán Việt: giả lực vu nhân · Pinyin: jiǎ lì yú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (lực) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借别人的力量做事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凭借他人的力量。

Eng

  • Cihui 假力於人 iǎlìyúrén f.e. depend on sb. else to do sth.