假力於人

jiǎ lì yú rén giả lực vu nhân

Hán Việt: giả lực vu nhân · Pinyin: jiǎ lì yú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (lực) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憑借他人的力量。《列子.湯問》:「恥假力於人,誓手劍以屠黑卵。」

Eng

  • Cihui 假力於人 iǎlìyúrén f.e. depend on sb. else to do sth.