假勇敢的 giả dũng cảm đích Hán Việt: giả dũng cảm đích Tổng quan dũng cảm khi say rượu Cấu tạo: 假 (giả) + 勇 (dũng) + 敢 (cảm) + 的 (đích)Hán Việtgiả dũng cảm đíchCấu tạo假 + 勇 + 敢 + 的 · giả + dũng + cảm + đích nghĩa thành phần: giả + dũng + cảm + đích Nghĩa ViệtCihui dũng cảm khi say rượu