假口於人

giả khẩu vu nhân

Hán Việt: giả khẩu vu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (khẩu) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 假口於人 iǎkǒuyúrén f.e. put words in sb.'s mouth