假右位心 giả hữu vị tâm Hán Việt: giả hữu vị tâm Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 右 (hữu) + 位 (vị) + 心 (tâm)Hán Việtgiả hữu vị tâmCấu tạo假 + 右 + 位 + 心 · giả + hữu + vị + tâm nghĩa thành phần: giả + hữu + vị + tâm Nghĩa EngCihui pseudodextrocardia