假塑性體 giả tố tính thể Hán Việt: giả tố tính thể Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 塑 (tố) + 性 (tính) + 體 (thể)Hán Việtgiả tố tính thểCấu tạo假 + 塑 + 性 + 體 · giả + tố + tính + thể nghĩa thành phần: giả + tố + tính + thể Nghĩa EngCihui pseudoplastic