假孔雀石 giả khổng tước thạch Hán Việt: giả khổng tước thạch Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 孔 (khổng) + 雀 (tước) + 石 (thạch)Hán Việtgiả khổng tước thạchCấu tạo假 + 孔 + 雀 + 石 · giả + khổng + tước + thạch nghĩa thành phần: giả + khổng + tước + thạch Nghĩa EngCihui pseudomalachite