假左真右 giả tả chân hữu Hán Việt: giả tả chân hữu Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 左 (tả) + 真 (chân) + 右 (hữu)Hán Việtgiả tả chân hữuCấu tạo假 + 左 + 真 + 右 · giả + tả + chân + hữu nghĩa thành phần: giả + tả + chân + hữu Nghĩa EngCihui 假左真右 iǎzuǒzhēnyòu f.e. appear to be Left but be Right in essence