假巨結腸 giả cự kết tràng Hán Việt: giả cự kết tràng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 巨 (cự) + 結 (kết) + 腸 (tràng)Hán Việtgiả cự kết tràngCấu tạo假 + 巨 + 結 + 腸 · giả + cự + kết + tràng nghĩa thành phần: giả + cự + kết + tràng Nghĩa EngCihui pseudomegacolon