假心絞痛 giả tâm giảo thống Hán Việt: giả tâm giảo thống Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 心 (tâm) + 絞 (giảo) + 痛 (thống)Hán Việtgiả tâm giảo thốngCấu tạo假 + 心 + 絞 + 痛 · giả + tâm + giảo + thống nghĩa thành phần: giả + tâm + giảo + thống Nghĩa EngCihui pscudangina