假性咯血 giả tính lạc huyết Hán Việt: giả tính lạc huyết Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 性 (tính) + 咯 (lạc) + 血 (huyết)Hán Việtgiả tính lạc huyếtCấu tạo假 + 性 + 咯 + 血 · giả + tính + lạc + huyết nghĩa thành phần: giả + tính + lạc + huyết Nghĩa EngCihui pseudohemoptysis