假性硬化 giả tính ngạnh hóa Hán Việt: giả tính ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 性 (tính) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việtgiả tính ngạnh hóaCấu tạo假 + 性 + 硬 + 化 · giả + tính + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: giả + tính + ngạnh + hóa Nghĩa EngCihui pseudosclerosis