假性腹瀉 giả tính phúc tả Hán Việt: giả tính phúc tả Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 性 (tính) + 腹 (phúc) + 瀉 (tả)Hán Việtgiả tính phúc tảCấu tạo假 + 性 + 腹 + 瀉 · giả + tính + phúc + tả nghĩa thành phần: giả + tính + phúc + tả Nghĩa EngCihui pseudodiarrhea