假性蛋白尿 giả tính đản bạch niệu Hán Việt: giả tính đản bạch niệu Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 性 (tính) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 尿 (niệu)Hán Việtgiả tính đản bạch niệuCấu tạo假 + 性 + 蛋 + 白 + 尿 · giả + tính + đản + bạch + niệu nghĩa thành phần: giả + tính + đản + bạch + niệu Nghĩa EngCihui pseudoproteinuria