假惡性病 giả ác tính bệnh Hán Việt: giả ác tính bệnh Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 惡 (ác) + 性 (tính) + 病 (bệnh)Hán Việtgiả ác tính bệnhCấu tạo假 + 惡 + 性 + 病 · giả + ác + tính + bệnh nghĩa thành phần: giả + ác + tính + bệnh Nghĩa EngCihui pseudomalignancy