假想賊鹼 giả tưởng tặc dảm Hán Việt: giả tưởng tặc dảm Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 想 (tưởng) + 賊 (tặc) + 鹼 (dảm)Hán Việtgiả tưởng tặc dảmCấu tạo假 + 想 + 賊 + 鹼 · giả + tưởng + tặc + dảm nghĩa thành phần: giả + tưởng + tặc + dảm Nghĩa EngCihui anabasine