假意奉承 giả ý phụng thừa Hán Việt: giả ý phụng thừa Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 意 (ý) + 奉 (phụng) + 承 (thừa)Hán Việtgiả ý phụng thừaCấu tạo假 + 意 + 奉 + 承 · giả + ý + phụng + thừa nghĩa thành phần: giả + ý + phụng + thừa Nghĩa EngCihui 假意奉承 iǎyìfèngcheng f.e. cheap flattery