假戲真做

jiǎ xì zhēn zuò giả hí chân tố

Hán Việt: giả hí chân tố · Pinyin: jiǎ xì zhēn zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (hí) + (chân) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指戏演得逼真或把假的事情当作真的来做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓戏演得逼真。 2.泛指把假的事情当作真事来做。

Eng

  • Cihui 假戲真做 iǎxìzhēnzuò f.e. turn a joke into actuality