假戲真唱

jiǎ xì zhēn chàng giả hí chân xướng

Hán Việt: giả hí chân xướng · Pinyin: jiǎ xì zhēn chàng

Tổng quan

giả thành thật | diễn kịch nhưng thành thật

Cấu tạo: (giả) + (hí) + (chân) + (xướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả thành thật | diễn kịch nhưng thành thật

Eng

  • CC-CEDICT fiction comes true|play-acting that turns into reality
  • Cihui fiction comes true; play-acting that turns into reality