假日經濟 jià rì jīng jì · giả nhật kinh tể Hán Việt: giả nhật kinh tể · Pinyin: jià rì jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 日 (nhật) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinjià rì jīng jìHán Việtgiả nhật kinh tểCấu tạo假 + 日 + 經 + 濟 · giả + nhật + kinh + tể nghĩa thành phần: giả + nhật + kinh + tể