假期作業 giả kì tác nghiệp Hán Việt: giả kì tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 期 (kì) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việtgiả kì tác nghiệpCấu tạo假 + 期 + 作 + 業 · giả + kì + tác + nghiệp nghĩa thành phần: giả + kì + tác + nghiệp Nghĩa EngCihui holiday task