假期開始 jià qī kāi shǐ · giả kì khai thủy Hán Việt: giả kì khai thủy · Pinyin: jià qī kāi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 期 (kì) + 開 (khai) + 始 (thủy)Pinyinjià qī kāi shǐHán Việtgiả kì khai thủyCấu tạo假 + 期 + 開 + 始 · giả + kì + khai + thủy nghĩa thành phần: giả + kì + khai + thủy