假期課程 jià qī kè chéng · giả kì khóa trình Hán Việt: giả kì khóa trình · Pinyin: jià qī kè chéng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 期 (kì) + 課 (khóa) + 程 (trình)Pinyinjià qī kè chéngHán Việtgiả kì khóa trìnhCấu tạo假 + 期 + 課 + 程 · giả + kì + khóa + trình nghĩa thành phần: giả + kì + khóa + trình