假柄孔蓋 giả bính khổng cái Hán Việt: giả bính khổng cái Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 柄 (bính) + 孔 (khổng) + 蓋 (cái)Hán Việtgiả bính khổng cáiCấu tạo假 + 柄 + 孔 + 蓋 · giả + bính + khổng + cái nghĩa thành phần: giả + bính + khổng + cái Nghĩa EngCihui pseudodeltidium