假染色體 giả nhiễm sắc thể Hán Việt: giả nhiễm sắc thể Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 體 (thể)Hán Việtgiả nhiễm sắc thểCấu tạo假 + 染 + 色 + 體 · giả + nhiễm + sắc + thể nghĩa thành phần: giả + nhiễm + sắc + thể Nghĩa EngCihui pseudochromosome