假染色質 giả nhiễm sắc chất Hán Việt: giả nhiễm sắc chất Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 質 (chất)Hán Việtgiả nhiễm sắc chấtCấu tạo假 + 染 + 色 + 質 · giả + nhiễm + sắc + chất nghĩa thành phần: giả + nhiễm + sắc + chất Nghĩa EngCihui pseudochromatin