假氣遊魂 jiǎ qì yóu hún · giả khí du hồn Hán Việt: giả khí du hồn · Pinyin: jiǎ qì yóu hún Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 氣 (khí) + 遊 (du) + 魂 (hồn)Pinyinjiǎ qì yóu húnHán Việtgiả khí du hồnCấu tạo假 + 氣 + 遊 + 魂 · giả + khí + du + hồn nghĩa thành phần: giả + khí + du + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻苟延残喘。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻苟延残喘。