假火山彈 giả hỏa san đạn Hán Việt: giả hỏa san đạn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 火 (hỏa) + 山 (san) + 彈 (đạn)Hán Việtgiả hỏa san đạnCấu tạo假 + 火 + 山 + 彈 · giả + hỏa + san + đạn nghĩa thành phần: giả + hỏa + san + đạn Nghĩa EngCihui pseudobomb