假烏頭鹼 giả ô đầu dảm Hán Việt: giả ô đầu dảm Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 鹼 (dảm)Hán Việtgiả ô đầu dảmCấu tạo假 + 烏 + 頭 + 鹼 · giả + ô + đầu + dảm nghĩa thành phần: giả + ô + đầu + dảm Nghĩa EngCihui pseudaconitine