假熱佯親 jiǎ rè yáng qīn · giả nhiệt dương thân Hán Việt: giả nhiệt dương thân · Pinyin: jiǎ rè yáng qīn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 熱 (nhiệt) + 佯 (dương) + 親 (thân)Pinyinjiǎ rè yáng qīnHán Việtgiả nhiệt dương thânCấu tạo假 + 熱 + 佯 + 親 · giả + nhiệt + dương + thân nghĩa thành phần: giả + nhiệt + dương + thân