假物爲用

jiǎ wù wéi yòng giả vật vi dụng

Hán Việt: giả vật vi dụng · Pinyin: jiǎ wù wéi yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (vật) + (vi) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假:借。借助外物,为自己所用。