假物爲用 jiǎ wù wéi yòng · giả vật vi dụng Hán Việt: giả vật vi dụng · Pinyin: jiǎ wù wéi yòng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 物 (vật) + 爲 (vi) + 用 (dụng)Pinyinjiǎ wù wéi yòngHán Việtgiả vật vi dụngCấu tạo假 + 物 + 爲 + 用 · giả + vật + vi + dụng nghĩa thành phần: giả + vật + vi + dụng