假電介質 giả điện giới chất Hán Việt: giả điện giới chất Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 電 (điện) + 介 (giới) + 質 (chất)Hán Việtgiả điện giới chấtCấu tạo假 + 電 + 介 + 質 · giả + điện + giới + chất nghĩa thành phần: giả + điện + giới + chất Nghĩa EngCihui pseudodielectric