假白榴石 giả bạch lưu thạch Hán Việt: giả bạch lưu thạch Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 白 (bạch) + 榴 (lưu) + 石 (thạch)Hán Việtgiả bạch lưu thạchCấu tạo假 + 白 + 榴 + 石 · giả + bạch + lưu + thạch nghĩa thành phần: giả + bạch + lưu + thạch Nghĩa EngCihui pscudoleucite