假的宝石
giả đích bảo thạch
Hán Việt: giả đích bảo thạch
Tổng quan
(từ lóng) giả vờ (ốm...), giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giả
Mainland
- Kaggle Zh-Vi phony
Hán Việt: giả đích bảo thạch
(từ lóng) giả vờ (ốm...), giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)