假的寶石
giả đích bảo thạch
Hán Việt: giả đích bảo thạch
Tổng quan
(từ lóng) giả vờ (ốm...), giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ lóng) giả vờ (ốm...), giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)
Hán Việt: giả đích bảo thạch
(từ lóng) giả vờ (ốm...), giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)