假的宝石

giả đích bảo thạch

Hán Việt: giả đích bảo thạch

Tổng quan

(từ lóng) giả vờ (ốm...), giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)

Cấu tạo: 假 (giả) + 的 (đích) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phony

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝石轴承 · 宝石饰物 · 宝石匠 · 宝石商 · 宝石学 · 宝石工艺匠 · 宝石座 · 宝石的