假眉三道
giả mi tam đạo
Hán Việt: giả mi tam đạo · Pinyin: jiǎ méi sān dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。装模作样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。装模作样。
Eng
- Cihui 假眉三道 iǎméisāndào f.e. <topo.> affected; phony; pretentious